Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
古
ふる
い
機種
きしゅ
に
比
くら
べてこちらの
方
ほう
がずっと
使
つか
いやすい。
So với mẫu cũ, cái này dễ sử dụng hơn nhiều.
Ngữ pháp:
~に比べて (〜ni kurabete)
So sánh với; so với; trái ngược với.
JLPT N3
V やすい (〜yasui)
Chỉ ra rằng điều gì đó dễ làm; 'dễ', 'dễ cho'.
JLPT N4
Từ vựng:
古い
ふるい
cũ; cổ xưa
機種
きしゅ
mẫu (của máy, thiết bị)
比べる
くらべる
so sánh; thực hiện so sánh (giữa)
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
ずっと
liên tục
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
Hán tự:
古
Cổ
cũ
機
Cơ
máy móc; cơ hội
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
使
Sử
sử dụng; sứ giả