Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

古ふるい方法ほうほうにこだわっても仕方しかたがない。
Dù có cố chấp với phương pháp cũ cũng vô ích.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

古い
ふるい
cũ; cổ xưa
方法
ほうほう
phương pháp; cách; cách thức; quy trình; thủ tục; phương tiện; biện pháp
拘る
こだわる
bị ám ảnh (về); quá quan tâm (với); bận tâm (về); lo lắng quá nhiều (về); kén chọn (về); bị mắc kẹt (vào); bám vào
仕方
しかた
cách; phương pháp; phương tiện; tài nguyên; hướng đi
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

古
Cổ cũ
方
Phương hướng; người; lựa chọn
法
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
仕
Sĩ phục vụ; làm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật