Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

友達ともだちを作つくることはトムにとっては簡単かんたんだった。
Việc kết bạn với Tom thật dễ dàng.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

Từ vựng:

友達
ともだち
bạn bè; bạn thân
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
簡単
かんたん
đơn giản; dễ dàng; không phức tạp

Hán tự:

友
Hữu bạn bè
達
Đạt hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
作
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị
簡
Giản đơn giản; ngắn gọn
単
Đơn đơn giản; một; đơn; chỉ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật