Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

友人ゆうじんについていくことができなかったので、とうとう彼かれは、遅おくれてしまった。
Cuối cùng anh ta đã đến muộn vì không thể theo kịp bạn bè.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

友人
ゆうじん
bạn bè
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
到頭
とうとう
cuối cùng; rốt cuộc
彼
かれ
anh ấy
遅れる
おくれる
bị trễ; bị chậm; bị muộn; quá hạn
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

友
Hữu bạn bè
人
Nhân người
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
遅
Trì chậm; muộn; phía sau; sau

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật