Dịch nghĩa:

Từ quan điểm khoa học nghiêm ngặt, lịch sử không thể được coi là một khoa học.

Hán tự:

Nghiêm nghiêm khắc; nghiêm ngặt; khắc nghiệt; cứng nhắc
Mật bí mật; mật độ; tỉ mỉ
Khoa khoa; khóa học; bộ phận
Học học; khoa học
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
quan điểm; diện mạo
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
Lịch chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
Sử lịch sử