Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

危あやうく、森もりで迷子まいごになるところだった。
Suýt nữa thì tôi lạc trong rừng.

Ngữ pháp:

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

~ところだった (〜tokoro datta)

Diễn tả một tình huống suýt xảy ra hoặc gần như đã xảy ra; 'đã sắp', 'gần như', 'suýt nữa'.
JLPT N3

Từ vựng:

危うい
あやうい
nguy hiểm; gặp nguy hiểm
森
もり
rừng
迷子
まいご
trẻ lạc; người lạc
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

危
Nguy nguy hiểm; lo lắng
森
Sâm rừng
迷
Mê lạc lối; bối rối; ảo tưởng
子
Tử trẻ em

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật