Dịch nghĩa:
単語は徐々に増えますので、こまめにチェックしてください。
Số lượng từ vựng sẽ dần tăng lên, vì vậy xin hãy thường xuyên kiểm tra.
Từ vựng:
Hán tự:
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
徐
Từ
dần dần; từ từ
増
Tăng
tăng; thêm; gia tăng; đạt được; thăng tiến