Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
医者
いしゃ
と
看護
かんご
婦
ふ
はなんとしても
生命
せいめい
を
守
まも
らなければならない。
Bác sĩ và y tá phải làm mọi cách để bảo vệ sinh mạng.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
医者
いしゃ
bác sĩ
看護婦
かんごふ
y tá (nữ)
為る
する
làm
生命
せいめい
sự sống; tồn tại
守る
まもる
bảo vệ; phòng thủ
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
医
Y
bác sĩ; y học
者
Giả
người
看
Khán
trông nom; xem
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
生
Sinh
sinh; cuộc sống
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
守
Thủ
bảo vệ; tuân theo