Dịch nghĩa:
医師の言葉はその患者を安心させた。
Lời nói của bác sĩ đã làm bệnh nhân yên tâm.
Từ vựng:
Hán tự:
医
Y
bác sĩ; y học
師
Sư
giáo viên; quân đội
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
患
Hoạn
bệnh; đau khổ
者
Giả
người
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
心
Tâm
trái tim; tâm trí