Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
動機付
どうきず
けしないと、
言語
げんご
を
勉強
べんきょう
したり、
何
なに
かをしにくいんだ。
Nếu không có động lực, việc học ngôn ngữ hay làm bất cứ điều gì sẽ khó khăn.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
V にくい (〜nikui)
Biểu thị sự khó khăn hoặc phức tạp; 'khó', 'không dễ'.
JLPT N4
Từ vựng:
為る
する
làm
言語
げんご
ngôn ngữ
勉強
べんきょう
học tập
何
なん
gì
Hán tự:
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
機
Cơ
máy móc; cơ hội
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ
何
Hà
gì