Dịch nghĩa:
努力は必ずしも報われるものではない。
Nỗ lực không phải lúc nào cũng được đền đáp.
Từ vựng:
Hán tự:
努
Nỗ
cố gắng; chăm chỉ; hết sức có thể
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng