Dịch nghĩa:
前回あのレストランで食事をした時、食べ物はあまりおいしくなかった。
Lần trước ăn ở nhà hàng đó, thức ăn không ngon lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do
時
Thời
thời gian; giờ
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề