Dịch nghĩa:
別れた男のことをいつまでもずるずると引きずるのはやめなよ。新しい恋を見つけなきゃ。
Đừng mãi lưu luyến chuyện tình cũ, hãy tìm kiếm một tình yêu mới đi.
Từ vựng:
Hán tự:
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
男
Nam
nam
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
新
Tân
mới
恋
Luyến
lãng mạn; đang yêu; khao khát; nhớ; người yêu
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy