Dịch nghĩa:

Thẩm phán đã cảnh báo khán giả phải giữ yên lặng.

Hán tự:

Phán phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
Sự sự việc; lý do
Bàng người ngoài cuộc; bên; ngoài ra; trong khi; gần đó; ngôi thứ ba
Thính nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
Nhân người
Tĩnh yên tĩnh
Cảnh cảnh báo; răn dạy
Cáo mặc khải; nói; thông báo; thông báo