Dịch nghĩa:
初めて彼女に会った時のことは、ずっと忘れない。
Tôi sẽ không bao giờ quên lần đầu tiên gặp cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
時
Thời
thời gian; giờ
忘
Vong
quên