Dịch nghĩa:
列車を降りるとすぐに、彼はいとこの出迎えを受けた。
Khi vừa xuống tàu, anh ấy đã được người họ hàng đón tiếp.
Từ vựng:
Hán tự:
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
出
Xuất
ra ngoài
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi
受
Thụ
nhận; trải qua