Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

列車れっしゃは滑すべるように駅えきからでていった。
Tàu trượt nhẹ khỏi ga.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

Từ vựng:

列車
れっしゃ
tàu hỏa
滑る
すべる
trượt; lướt; trượt băng; trượt tuyết
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
駅
えき
ga tàu; nhà ga
出る
でる
rời đi; ra ngoài
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

列
Liệt hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa xe
滑
Hoạt trơn; trượt; rớt kỳ thi
駅
Dịch nhà ga

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật