Dịch nghĩa:
出だしがよければ半ば成功したも同じこと。
Khởi đầu tốt là đã nửa chặng đường thành công.
Từ vựng:
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
成
Thành
trở thành; đạt được
功
Công
thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng