Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

出でかける前まえには必かならず電灯でんとうを消けすようにしなさい。
Trước khi đi, hãy chắc chắn tắt đèn.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
必ず
かならず
luôn luôn; chắc chắn
電灯
でんとう
đèn điện
消す
けす
xóa; tẩy; gạch bỏ; xóa bỏ
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為る
する
làm
為さる
なさる
làm

Hán tự:

出
Xuất ra ngoài
前
Tiền phía trước; trước
必
Tất luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
電
Điện điện
灯
Đăng đèn; ánh sáng; đơn vị đếm cho đèn
消
Tiêu dập tắt; tắt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật