Dịch nghĩa:

Tủ lạnh giúp bảo quản thức ăn.

Hán tự:

Lãnh mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
Tàng kho; giấu; sở hữu; có
Khố kho; nhà kho
Thực ăn; thực phẩm
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Bảo bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
Tồn tồn tại; giả định; nhận thức; tin tưởng; cảm nhận
Dịch nhiệm vụ; vai trò
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng