Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

冬ふゆに暖あたたかい服装ふくそうをしていないと、ひどいかぜをひくことになりかねない。
Nếu không mặc ấm vào mùa đông, bạn có thể bị cảm lạnh nặng.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~かねない (〜kane nai)

Diễn tả khả năng xảy ra kết quả tiêu cực hoặc hậu quả.
JLPT N2

Từ vựng:

冬
ふゆ
mùa đông
暖かい
あたたかい
ấm áp
服装
ふくそう
trang phục; quần áo
為る
する
làm
酷い
ひどい
tàn nhẫn; vô tâm; cứng rắn; khắc nghiệt; nghiêm khắc
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

冬
Đông mùa đông
暖
Noãn ấm áp
服
Phục quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
装
Trang trang phục; ăn mặc; giả vờ; cải trang; tuyên bố

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật