Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
具合
ぐあい
が
悪
わる
い
時
とき
は
口元
くちもと
を
覆
おお
わないとダメだよ。
Khi bạn cảm thấy không khỏe, bạn phải che miệng.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
具合
ぐあい
tình trạng; trạng thái
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
口元
くちもと
miệng; môi
覆う
おおう
che
駄目
だめ
không tốt; vô dụng; hỏng
Hán tự:
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
時
Thời
thời gian; giờ
口
Khẩu
miệng
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
覆
Phúc
lật úp; che phủ; bóng râm; áo choàng; bị hủy hoại