Dịch nghĩa:
全新聞がその事件を大きく取り上げた。
Tất cả các tờ báo đều đưa tin về vụ việc đó một cách nổi bật.
Hán tự:
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
新
Tân
mới
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
事
Sự
sự việc; lý do
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
大
Đại
lớn; to
取
Thủ
lấy; nhận
上
Thượng
trên