Dịch nghĩa:

Tuyết rơi tuần trước chỉ là hiện tượng cục bộ.

Hán tự:

Tiên trước; trước đây
Chu tuần
Tuyết tuyết
Cục cục; ban; văn phòng; sự việc; kết luận; cung nữ; nữ hầu; căn hộ của cô ấy
Địa đất; mặt đất
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ