Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
先週
せんしゅう
あなたにした
約束
やくそく
はまだ
有効
ゆうこう
です。
Lời hứa tôi đã hứa với bạn tuần trước vẫn còn hiệu lực.
Ngữ pháp:
N に する (N ni suru)
Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định, 'quyết định chọn' hoặc 'chọn'.
JLPT N4
Từ vựng:
先週
せんしゅう
tuần trước
為る
する
làm
約束
やくそく
lời hứa; thỏa thuận; sắp xếp; lời nói; hợp đồng; hiệp ước
未だ
まだ
vẫn
有効
ゆうこう
có hiệu lực
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
週
Chu
tuần
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
有
Hữu
sở hữu; có
効
Hiệu
công hiệu; hiệu quả; lợi ích