Dịch nghĩa:

Lời hứa tôi đã hứa với bạn tuần trước vẫn còn hiệu lực.

Hán tự:

Tiên trước; trước đây
Chu tuần
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
Hữu sở hữu; có
Hiệu công hiệu; hiệu quả; lợi ích