Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
先週
せんしゅう
あなたにお
貸
か
しした
本
ほん
を
読
よ
み
終
お
わりましたか。
Bạn đã đọc xong cuốn sách tôi cho mượn tuần trước chưa?
Ngữ pháp:
V 終わる (〜owaru)
Hành động động từ đã hoàn thành; 'hoàn thành', 'kết thúc'.
JLPT N4
Từ vựng:
先週
せんしゅう
tuần trước
貸す
かす
cho mượn; cho vay
為る
する
làm
本
ほん
sách; tập; kịch bản
読む
よむ
đọc
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
週
Chu
tuần
貸
Thải
cho vay
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
読
Độc
đọc
終
Chung
kết thúc