Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
先生
せんせい
にとって、
彼女
かのじょ
を
教
おし
えるのは
楽
たの
しみだった。
Đối với giáo viên, việc dạy cô ấy là một niềm vui.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
先生
せんせい
giáo viên; thầy
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
彼女
かのじょ
cô ấy
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
楽しみ
たのしみ
niềm vui
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
教
Giáo
giáo dục
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái