Dịch nghĩa:

Tôi đã luyện tập tiếng Anh với anh ấy.

Hán tự:

Bộc tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tương liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
Thủ tay
Anh Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Luyện luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
Tập học