Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
僕
ぼく
が
君
きみ
と
一緒
いっしょ
に
住
す
んだことは
君
きみ
の
人生
じんせい
観
かん
に
影響
えいきょう
を
与
あた
えたと
思
おも
う。
Tôi nghĩ là việc tôi sống cùng với bạn đã gây ảnh hưởng đến quan điểm sống của bạn.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
君
きみ
bạn; bạn bè
一緒
いっしょ
cùng nhau
住む
すむ
sống; cư trú
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
人生観
じんせいかん
quan điểm sống
影響
えいきょう
ảnh hưởng; tác động
与える
あたえる
cho (đặc biệt là cho người có địa vị thấp hơn); ban tặng; trao; tặng; trao tặng; thưởng
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu
住
Trụ
cư trú; sống
人
Nhân
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống
観
quan điểm; diện mạo
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh
響
Hưởng
vang vọng
与
Dữ
ban tặng; tham gia
思
Tư
nghĩ