Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

健康けんこうのためにしていることは何なにですか?
Bạn làm gì để giữ gìn sức khỏe?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

健康
けんこう
sức khỏe
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
何
なん
gì

Hán tự:

健
Kiện khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
康
Khang an nhàn; hòa bình
何
Hà gì

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật