Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
俺
おれ
はそんなこの
町
まち
が
好
す
きだ。
石段
いしだん
とかが
多
おお
いのはネックだが・・・。
Tôi thích thị trấn này, dù rằng có nhiều bậc thang đá thật là một trở ngại.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
俺
おれ
tôi
そんな
như vậy; loại đó
此の
この
này
町
まち
thị trấn; khu phố; khu vực
好き
すき
thích; yêu thích
石段
いしだん
(dãy) bậc thang đá; cầu thang đá
多い
おおい
nhiều; đông đảo
ネック
cổ
Hán tự:
俺
Yêm
tôi
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
石
Thạch
đá
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều