Dịch nghĩa:
何らかの決定をする時には自身の動機をよく考えよ。
Khi quyết định điều gì đó, bạn nên suy nghĩ kỹ về động cơ của mình.
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
時
Thời
thời gian; giờ
自
Tự
bản thân
身
Thân
cơ thể; người
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
機
Cơ
máy móc; cơ hội
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ