Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

何なにでもないことに大騒おおさわぎするのはやめなさい。
Đừng làm ầm ĩ vì những chuyện vặt vãnh.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

何
なん
gì
無い
ない
không tồn tại
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
大騒ぎ
おおさわぎ
ồn ào; náo động; huyên náo; xôn xao
為る
する
làm
為さる
なさる
làm

Hán tự:

何
Hà gì
大
Đại lớn; to
騒
Tao ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật