Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

何なにか他たに僕ぼくにして欲ほしいことはないですか。
Có việc gì khác bạn muốn tôi làm không?

Ngữ pháp:

N にして (N ni shite)

Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1

~ことはない (〜koto wa nai)

Biểu thị rằng không cần phải làm gì đó hoặc không có dịp để làm; 'không cần', 'không cần thiết'.
JLPT N3

Từ vựng:

何
なん
gì
他
ほか
nơi khác; chỗ khác; bên ngoài
僕
ぼく
tôi
為る
する
làm
欲しい
ほしい
muốn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

何
Hà gì
他
Tha khác; khác nữa; những cái khác
僕
Bộc tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
欲
Dục khao khát; tham lam

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật