Dịch nghĩa:

Tôi không khỏe và đến trễ giờ học.

Hán tự:

Thể cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
Tử trẻ em
Ác xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
Thụ truyền đạt; giảng dạy
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Trì chậm; muộn; phía sau; sau