Dịch nghĩa:

Ý tưởng về kế hoạch ngày nghỉ của cô ấy giống hệt anh ấy.

Hán tự:

Hưu nghỉ ngơi
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
Đồng giống nhau; đồng ý; bằng