Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
休憩
きゅうけい
はこれくらいにして、ボチボチ
仕事
しごと
を
始
はじ
めますか。
Giờ nghỉ ngơi đã đủ rồi, chúng ta bắt đầu làm việc thôi.
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
休憩
きゅうけい
nghỉ giải lao
此れ
これ
cái này
為る
する
làm
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra
Hán tự:
休
Hưu
nghỉ ngơi
憩
Khế
nghỉ ngơi; thư giãn; nghỉ ngơi
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
始
Thí
bắt đầu