Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

仕事しごとをそつなくこなすことを会社かいしゃは求もとめていることはわかります。
Tôi hiểu rằng công ty mong muốn chúng tôi làm việc một cách trôi chảy.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
そつ
sai sót
無い
ない
không tồn tại
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
会社
かいしゃ
công ty; tập đoàn
求める
もとめる
muốn; mong muốn
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
会
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã công ty; đền thờ
求
Cầu yêu cầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật