Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今週
こんしゅう
は
毎日
まいにち
、
早起
はやお
きしなきゃいけないんだ。
Tuần này tôi phải dậy sớm mỗi ngày.
Ngữ pháp:
~なきゃいけない (〜nakya ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
今週
こんしゅう
tuần này
毎日
まいにち
mỗi ngày; hàng ngày
早起き
はやおき
dậy sớm
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
週
Chu
tuần
毎
Mỗi
mỗi
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
早
Tảo
sớm; nhanh
起
Khởi
thức dậy