Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今日
きょう
は
登校
とうこう
日
び
だ。
遅刻
ちこく
しないようにしないと・・・。
Hôm nay là ngày đi học. Phải cố gắng không đi trễ...
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
登校
とうこう
đi học; đến trường
日
ひ
ngày; ngày tháng
遅刻
ちこく
đến muộn
為る
する
làm
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
登
Đăng
leo; trèo lên
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
刻
Khắc
khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc