Dịch nghĩa:
今度の旅行は仕事じゃなくて遊びです。
Chuyến đi lần này không phải công việc mà là để chơi.
Từ vựng:
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
遊
Du
chơi