Dịch nghĩa:
今度の小説は彼の名声をさらに大きく高めた。
Cuốn tiểu thuyết lần này đã làm tăng thêm danh tiếng của anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
小
Tiểu
nhỏ
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
名
Danh
tên; nổi tiếng
声
Thanh
giọng nói
大
Đại
lớn; to
高
Cao
cao; đắt