Dịch nghĩa:
今夜は、昔の彼女とデートの約束があるんだ。
Tối nay tôi có hẹn hò với người yêu cũ.
Từ vựng:
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
夜
Dạ
đêm
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển