Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

今いまやっていることを少すこし根気こんき強つよく続つづけなさい。
Hãy kiên trì tiếp tục công việc bạn đang làm.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

今
いま
bây giờ
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
少し
すこし
một chút; một ít
根気
こんき
kiên nhẫn; kiên trì; bền bỉ; quyết tâm; năng lượng
続ける
つづける
tiếp tục; duy trì
為さる
なさる
làm

Hán tự:

今
Kim bây giờ
少
Thiếu ít
根
Căn rễ; căn bản; đầu (mụn)
気
Khí tinh thần; không khí
強
mạnh mẽ
続
Tục tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật