Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
まで
誰
だれ
もこれを
試
ため
したことないんだよ。
Cho đến nay chưa ai thử cái này cả.
Từ vựng:
今まで
いままで
cho đến bây giờ
誰
だれ
ai
此れ
これ
cái này
試す
ためす
thử; kiểm tra
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
誰
Thùy
ai; ai đó
試
Thí
thử; kiểm tra