Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
までに、あんなキスされたことなんてないよ。
Tôi chưa từng được hôn như thế bao giờ.
Từ vựng:
今まで
いままで
cho đến bây giờ
あんな
loại đó; như thế
キス
nụ hôn
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
今
Kim
bây giờ