Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
までだれもその
山
やま
の
頂上
ちょうじょう
に
到達
とうたつ
できていない。
Cho đến nay chưa ai chinh phục được đỉnh núi đó.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
今まで
いままで
cho đến bây giờ
誰
だれ
ai
其の
その
đó; cái đó
山
やま
núi; đồi
頂上
ちょうじょう
đỉnh; đỉnh cao
到達
とうたつ
đạt được; đến nơi
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
山
Sơn
núi
頂
Đính
đặt lên đầu; nhận; đỉnh đầu; đỉnh; đỉnh; đỉnh
上
Thượng
trên
到
Đáo
đến; tiến hành; đạt được; đạt tới; dẫn đến
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được