Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
の
若
わか
い
人
ひと
たちに
一番
いちばん
必要
ひつよう
なのは、
自分
じぶん
でものを
考
かんが
える
習慣
しゅうかん
を
付
つ
けることだ。
Điều quan trọng nhất đối với giới trẻ hiện nay là phải tạo thói quen tự suy nghĩ.
Ngữ pháp:
~ことだ (〜koto da)
Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3
Từ vựng:
今
いま
bây giờ
若い
わかい
trẻ
人
ひと
người; ai đó
一番
いちばん
số một; đầu tiên
必要
ひつよう
cần thiết; thiết yếu
自分
じぶん
bản thân
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
習慣
しゅうかん
thói quen
付ける
つける
gắn; dán
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
若
Nhược
trẻ; nếu
人
Nhân
người
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính
自
Tự
bản thân
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
習
Tập
học
慣
Quán
quen; thành thạo
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm