Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

今いまでも彼かれに手紙てがみを書かくことが少すこしはありますか。
Bây giờ bạn vẫn còn viết thư cho anh ấy đôi khi không?

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

今
いま
bây giờ
彼
かれ
anh ấy
手紙
てがみ
thư
書く
かく
viết; sáng tác
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
少し
すこし
một chút; một ít
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

今
Kim bây giờ
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
手
Thủ tay
紙
Chỉ giấy
書
Thư viết
少
Thiếu ít

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật