Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

人間にんげんは学まなぶことができないほど年としをとることはない。
Con người không bao giờ già đến nỗi không thể học hỏi.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

~ことはない (〜koto wa nai)

Biểu thị rằng không cần phải làm gì đó hoặc không có dịp để làm; 'không cần', 'không cần thiết'.
JLPT N3

Từ vựng:

人間
にんげん
con người; nhân loại
学ぶ
まなぶ
học; nghiên cứu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
年
とし
năm
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

人
Nhân người
間
Gian khoảng cách; không gian
学
Học học; khoa học
年
Niên năm; đơn vị đếm cho năm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật